TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logorrhée

danh từ giống cái (f)
/lɔ.ɡɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

logorrhée nghĩa là chứng tháo lời nói.

Nghĩa của logorrhée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tháo lời nói.

Dạng từ của logorrhée

Đi với mạo từ: une logorrhée · la logorrhée

Số nhiềulogorrhées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logorrhea

Câu hỏi thường gặp

logorrhée nghĩa là gì?

logorrhée (danh từ) nghĩa là chứng tháo lời nói.

logorrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logorrhée (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ɡɔ.ʁe/.

logorrhée là giống đực hay giống cái?

logorrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.