logorrhée
danh từ giống cái (f)
/lɔ.ɡɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
logorrhée nghĩa là chứng tháo lời nói.
Nghĩa của logorrhée
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng tháo lời nói.
Dạng từ của logorrhée
Đi với mạo từ: une logorrhée · la logorrhée
| Số nhiều | logorrhées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logorrhea
Câu hỏi thường gặp
logorrhée nghĩa là gì?
logorrhée (danh từ) nghĩa là chứng tháo lời nói.
logorrhée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của logorrhée (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ɡɔ.ʁe/.
logorrhée là giống đực hay giống cái?
logorrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).