logomachie
danh từ giống cái (f)
/lɔ.ɡɔ.ma.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
logomachie nghĩa là cuộc cãi chữ.
Nghĩa của logomachie
Danh từ · giống cái
- Văn học Cuộc cãi chữ.
Dạng từ của logomachie
Đi với mạo từ: une logomachie · la logomachie
| Số nhiều | logomachies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logomachy
Câu hỏi thường gặp
logomachie nghĩa là gì?
logomachie (danh từ) nghĩa là cuộc cãi chữ.
logomachie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của logomachie (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ɡɔ.ma.ʃi/.
logomachie là giống đực hay giống cái?
logomachie là danh từ giống cái (dùng với une, la).