TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logomachie

danh từ giống cái (f)
/lɔ.ɡɔ.ma.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

logomachie nghĩa là cuộc cãi chữ.

Nghĩa của logomachie

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cuộc cãi chữ.

Dạng từ của logomachie

Đi với mạo từ: une logomachie · la logomachie

Số nhiềulogomachies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logomachy

Câu hỏi thường gặp

logomachie nghĩa là gì?

logomachie (danh từ) nghĩa là cuộc cãi chữ.

logomachie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logomachie (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ɡɔ.ma.ʃi/.

logomachie là giống đực hay giống cái?

logomachie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.