TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logogriphe

danh từ giống đực (m)
/lɔ.ɡɔ.ɡʁif/ giọng máy của trình duyệt

logogriphe nghĩa là câu đố chữ, lối nói khó hiểu, lời nói khó hiểu.

Nghĩa của logogriphe

Danh từ · giống đực

  1. Câu đố chữ.
  2. Thân mật Lối nói khó hiểu; lời nói khó hiểu.

Dạng từ của logogriphe

Đi với mạo từ: un logogriphe · le logogriphe

Số nhiềulogogriphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logogriph

Câu hỏi thường gặp

logogriphe nghĩa là gì?

logogriphe (danh từ) nghĩa là câu đố chữ, lối nói khó hiểu, lời nói khó hiểu.

logogriphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logogriphe (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ɡɔ.ɡʁif/.

logogriphe là giống đực hay giống cái?

logogriphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.