TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juridique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.ʁi.dik/ giọng máy của trình duyệt

juridique nghĩa là trước tòa.

Nghĩa của juridique

Tính từ

  1. Thuộc pháp lý.
    • Acte juridiquevăn bản pháp lý
  2. Trước tòa.
    • Action juridiquevụ kiện trước tòa

Dạng từ của juridique

Số nhiềujuridiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ judicial; law; legal

Câu hỏi thường gặp

juridique nghĩa là gì?

juridique (tính từ) nghĩa là trước tòa.

juridique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juridique (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁi.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.