alentour
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.lɑ̃.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
alentour nghĩa là xung quanh.
Nghĩa của alentour
Phó từ
- Xung quanh.
- Rôder alentourlảng vảng xung quanh
Cụm từ, thành ngữ với alentour
- alentour de — (từ cũ, nghĩa cũ) xung quanh (cái gì)
- d'alentour — (ở) xung quanh
- les bois d'alentour — rừng xung quanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ around
Câu hỏi thường gặp
alentour nghĩa là gì?
alentour (phó từ) nghĩa là xung quanh.
alentour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alentour (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.tuʁ/.