TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alentour

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.lɑ̃.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

alentour nghĩa là xung quanh.

Nghĩa của alentour

Phó từ

  1. Xung quanh.
    • Rôder alentourlảng vảng xung quanh

Cụm từ, thành ngữ với alentour

  • alentour de — (từ cũ, nghĩa cũ) xung quanh (cái gì)
  • d'alentour — (ở) xung quanh
  • les bois d'alentour — rừng xung quanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ around

Câu hỏi thường gặp

alentour nghĩa là gì?

alentour (phó từ) nghĩa là xung quanh.

alentour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alentour (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.tuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.