loisible
/lwa.zibl/ giọng máy của trình duyệt
loisible nghĩa là tùy ý.
Nghĩa của loisible
Tính từ
- Tùy ý.
- Il vous est loisible de partir quand vous voudreztùy ý anh muốn đi lúc nào thì đi
Dạng từ của loisible
| Số nhiều | loisibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ permitted; free to choose
Câu hỏi thường gặp
loisible nghĩa là gì?
loisible (tính từ) nghĩa là tùy ý.
loisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loisible (giọng Pháp chuẩn): /lwa.zibl/.