loisir
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lwa.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt
loisir nghĩa là lúc rảnh, môn giải trí.
Nghĩa của loisir
Danh từ · giống đực
- Lúc rảnh.
- Avoir des loisirscó những lúc rảnh
- Số nhiều Môn giải trí.
- La littérature est le plus beau des loisirsvăn học là món giải trí đẹp nhất
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự tùy ý.
- Laisser à quelqu'un le loisir de faire quelque choseđể cho ai tùy ý làm việc gì
Dạng từ của loisir
Đi với mạo từ: un loisir · le loisir
| Số nhiều | loisirs |
Cụm từ, thành ngữ với loisir
- à loisir — thủng thẳng, thong thả; thỏa thích
- Je vous répondrai à loisirthủng thẳng tôi sẽ trả lời anh
- Aimer à loisiryêu thỏa thích
- avoir loisir de; avoir le loisir de — có đủ thời giờ để
- N'avoir pas le loisir de respirer; n'avoir pas le loisir de se moucher(thân mật) bận túi bụi, bận không mở mắt được
- tout à loisir — như à loisir
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leisure, hobby
Câu hỏi thường gặp
loisir nghĩa là gì?
loisir (danh từ) nghĩa là lúc rảnh, môn giải trí.
loisir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loisir (giọng Pháp chuẩn): /lwa.ziʁ/.
loisir là giống đực hay giống cái?
loisir là danh từ giống đực (dùng với un, le).