TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élongation

danh từ giống cái (f)
/e.lɔ̃.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élongation nghĩa là sự dài ra.

Nghĩa của élongation

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sự dài ra.
  2. Thiên văn học (vật lý) học) ly giác.
  3. Y học Sự kéo dài.
    • élongation des nerfsthủ thuật kéo dài dây thần kinh

Dạng từ của élongation

Đi với mạo từ: une élongation · l'élongation

Số nhiềuélongations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elongation; muscle strain

Câu hỏi thường gặp

élongation nghĩa là gì?

élongation (danh từ) nghĩa là sự dài ra.

élongation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élongation (giọng Pháp chuẩn): /e.lɔ̃.ɡa.sjɔ̃/.

élongation là giống đực hay giống cái?

élongation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.