instabilité
instabilité nghĩa là sụ không vững, sự chông chênh, sự không ổn định, sự thất thường.
Nghĩa của instabilité
Danh từ · giống cái
- Sụ không vững, sự chông chênh.
- Instabilité d'un meublesự chông chênh của một đồ gỗ
- Nghĩa bóng Sự không ổn định, sự thất thường.
- L'instabilité d'une situationsự không ổn định của một tình thế
- Vật lý học, hóa học Tính không bền.
Dạng từ của instabilité
Đi với mạo từ: une instabilité · l'instabilité
| Số nhiều | instabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instability
Câu hỏi thường gặp
instabilité nghĩa là gì?
instabilité (danh từ) nghĩa là sụ không vững, sự chông chênh, sự không ổn định, sự thất thường.
instabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ta.bi.li.te/.
instabilité là giống đực hay giống cái?
instabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).