TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃s.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

instabilité nghĩa là sụ không vững, sự chông chênh, sự không ổn định, sự thất thường.

Nghĩa của instabilité

Danh từ · giống cái

  1. Sụ không vững, sự chông chênh.
    • Instabilité d'un meublesự chông chênh của một đồ gỗ
  2. Nghĩa bóng Sự không ổn định, sự thất thường.
    • L'instabilité d'une situationsự không ổn định của một tình thế
  3. Vật lý học, hóa học Tính không bền.

Dạng từ của instabilité

Đi với mạo từ: une instabilité · l'instabilité

Số nhiềuinstabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instability

Câu hỏi thường gặp

instabilité nghĩa là gì?

instabilité (danh từ) nghĩa là sụ không vững, sự chông chênh, sự không ổn định, sự thất thường.

instabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ta.bi.li.te/.

instabilité là giống đực hay giống cái?

instabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.