TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inspiré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

inspiré nghĩa là có thần cảm, phỏng theo, người có thần cảm.

Nghĩa của inspiré

Tính từ

  1. Có thần cảm.
    • Poète inspirénhà thơ có thần cảm
  2. Phỏng theo.
    • Robe inspirée des modes européennesáo phỏng theo mốt Âu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có thần cảm.

Dạng từ của inspiré

Số nhiềuinspirés
Giống cáiinspirée
Giống cái số nhiềuinspirées

Cụm từ, thành ngữ với inspiré

  • bien inspiré — khôn ngoan
    • Il a été bien inspiré d'agir ainsinó làm thế là khôn ngoan lắm
  • mal inspiré — dại dột

Câu ví dụ với inspiré

  • Je ne suis plus inspirée. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

inspiré nghĩa là gì?

inspiré (tính từ, danh từ) nghĩa là có thần cảm, phỏng theo, người có thần cảm.

inspiré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inspiré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pi.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.