inspiré
inspiré nghĩa là có thần cảm, phỏng theo, người có thần cảm.
Nghĩa của inspiré
Tính từ
- Có thần cảm.
- Poète inspirénhà thơ có thần cảm
- Phỏng theo.
- Robe inspirée des modes européennesáo phỏng theo mốt Âu
Danh từ · cả hai giống
- Người có thần cảm.
Dạng từ của inspiré
| Số nhiều | inspirés |
| Giống cái | inspirée |
| Giống cái số nhiều | inspirées |
Cụm từ, thành ngữ với inspiré
- bien inspiré — khôn ngoan
- Il a été bien inspiré d'agir ainsinó làm thế là khôn ngoan lắm
- mal inspiré — dại dột
Câu ví dụ với inspiré
- Je ne suis plus inspirée. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
inspiré nghĩa là gì?
inspiré (tính từ, danh từ) nghĩa là có thần cảm, phỏng theo, người có thần cảm.
inspiré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inspiré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pi.ʁe/.