TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constamment

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

constamment nghĩa là luôn luôn, kiên nhẫn, kiên trì.

Nghĩa của constamment

Phó từ

  1. Luôn luôn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kiên nhẫn, kiên trì.

Câu ví dụ với constamment

  • Tu joues avec le feu à rouler constamment à moto sans casque. Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ constantly

Câu hỏi thường gặp

constamment nghĩa là gì?

constamment (phó từ) nghĩa là luôn luôn, kiên nhẫn, kiên trì.

constamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constamment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ta.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.