constable
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃s.tabl/ giọng máy của trình duyệt
constable nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của constable
Danh từ · giống đực
- Cảnh sát (ở Anh).
Dạng từ của constable
Đi với mạo từ: un constable · le constable
| Số nhiều | constables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constable (police title)
Câu hỏi thường gặp
constable nghĩa là gì?
constable (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
constable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tabl/.
constable là giống đực hay giống cái?
constable là danh từ giống đực (dùng với un, le).