TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constable

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃s.tabl/ giọng máy của trình duyệt

constable nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của constable

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh sát (ở Anh).

Dạng từ của constable

Đi với mạo từ: un constable · le constable

Số nhiềuconstables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constable (police title)

Câu hỏi thường gặp

constable nghĩa là gì?

constable (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

constable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tabl/.

constable là giống đực hay giống cái?

constable là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.