TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prudence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁy.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

prudence nghĩa là sự thận trọng, hành động thận trọng.

Nghĩa của prudence

Danh từ · giống cái

  1. Sự thận trọng.
  2. Thường Số nhiều; (văn học) hành động thận trọng.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự khôn ngoan.
    • avoir la prudence du serpentkhôn ngoan giảo quyệt

Dạng từ của prudence

Đi với mạo từ: une prudence · la prudence

Số nhiềuprudences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prudence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prudence, caution, care

Câu hỏi thường gặp

prudence nghĩa là gì?

prudence (danh từ) nghĩa là sự thận trọng, hành động thận trọng.

prudence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prudence (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.dɑ̃s/.

prudence là giống đực hay giống cái?

prudence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.