prudemment
prudemment nghĩa là thận trọng.
Nghĩa của prudemment
Phó từ
- Thận trọng.
- S'avancer prudemmenttiến lên thận trọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prudemment
Trái nghĩa
Câu ví dụ với prudemment
- Que tu conduises vite ou lentement, conduis prudemment. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ prudently
Câu hỏi thường gặp
prudemment nghĩa là gì?
prudemment (phó từ) nghĩa là thận trọng.
prudemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prudemment (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.da.mɑ̃/.