TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prudemment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁy.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prudemment nghĩa là thận trọng.

Nghĩa của prudemment

Phó từ

  1. Thận trọng.
    • S'avancer prudemmenttiến lên thận trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prudemment

Trái nghĩa

Câu ví dụ với prudemment

  • Que tu conduises vite ou lentement, conduis prudemment. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ prudently

Câu hỏi thường gặp

prudemment nghĩa là gì?

prudemment (phó từ) nghĩa là thận trọng.

prudemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prudemment (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.