TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprudemment

/ɛ̃.pʁy.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

imprudemment nghĩa là không thận trọng, khinh suất.

Nghĩa của imprudemment

Phó từ

  1. Không thận trọng, khinh suất.
    • Agir imprudemmenthành động không thận trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprudemment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ imprudently, recklessly, rashly, carelessly

Câu hỏi thường gặp

imprudemment nghĩa là gì?

imprudemment (phó từ) nghĩa là không thận trọng, khinh suất.

imprudemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprudemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁy.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.