TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauvisme

danh từ giống đực (m)
/fo.vism/ giọng máy của trình duyệt

fauvisme nghĩa là trường phái fôvit.

Nghĩa của fauvisme

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Trường phái fôvit.

Dạng từ của fauvisme

Đi với mạo từ: un fauvisme · le fauvisme

Số nhiềufauvismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fauvism

Câu hỏi thường gặp

fauvisme nghĩa là gì?

fauvisme (danh từ) nghĩa là trường phái fôvit.

fauvisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauvisme (giọng Pháp chuẩn): /fo.vism/.

fauvisme là giống đực hay giống cái?

fauvisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.