TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauverie

danh từ giống cái (f)
/fo.vʁi/ giọng máy của trình duyệt

fauverie nghĩa là chuồng nuôi ác thú, khu nuôi ác thú.

Nghĩa của fauverie

Danh từ · giống cái

  1. Chuồng nuôi ác thú.
  2. Khu nuôi ác thú (trong vườn thú).

Dạng từ của fauverie

Đi với mạo từ: une fauverie · la fauverie

Số nhiềufauveries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an enclosure for containing and displaying wild animals; the characteristic color of the fauvist artists

Câu hỏi thường gặp

fauverie nghĩa là gì?

fauverie (danh từ) nghĩa là chuồng nuôi ác thú, khu nuôi ác thú.

fauverie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauverie (giọng Pháp chuẩn): /fo.vʁi/.

fauverie là giống đực hay giống cái?

fauverie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.