fauverie
danh từ giống cái (f)
/fo.vʁi/ giọng máy của trình duyệt
fauverie nghĩa là chuồng nuôi ác thú, khu nuôi ác thú.
Nghĩa của fauverie
Danh từ · giống cái
- Chuồng nuôi ác thú.
- Khu nuôi ác thú (trong vườn thú).
Dạng từ của fauverie
Đi với mạo từ: une fauverie · la fauverie
| Số nhiều | fauveries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an enclosure for containing and displaying wild animals; the characteristic color of the fauvist artists
Câu hỏi thường gặp
fauverie nghĩa là gì?
fauverie (danh từ) nghĩa là chuồng nuôi ác thú, khu nuôi ác thú.
fauverie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fauverie (giọng Pháp chuẩn): /fo.vʁi/.
fauverie là giống đực hay giống cái?
fauverie là danh từ giống cái (dùng với une, la).