fauve
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fov/ giọng máy của trình duyệt
fauve nghĩa là có màu vàng hung, màu vàng hung, ác thú hổ, sư tử.
Nghĩa của fauve
Tính từ
- Có màu vàng hung.
- Le pelage du lion est fauvelông sư tử có màu vàng hung
Danh từ · giống đực
- Màu vàng hung.
- Ác thú (như) hổ, sư tử...
- Les fauves họa sĩ phái fôvit.
Dạng từ của fauve
| Số nhiều | fauves |
Cụm từ, thành ngữ với fauve
- bêtes fauves — ác thú
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tawny; savage, fierce (having the ferocity of a wild animal); dangerous, wild; fauvist
- Danh từ tawny-coloured animal; a big cat, such as a lion or lynx; beast, wild animal, especially fierce, aggressive, or predatory. Usually implies adding big bears like the Black, Brown and Polar ones. Sometimes extends up to the wolverine, wolf, etc. More rarely, big, aggressive and/or hard to meet cervid game might go under this umbrella term as well.; a violent or aggressive man or woman
Câu hỏi thường gặp
fauve nghĩa là gì?
fauve (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu vàng hung, màu vàng hung, ác thú hổ, sư tử.
fauve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fauve (giọng Pháp chuẩn): /fov/.