avéré
/a.ve.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
avéré nghĩa là được xác nhận.
Nghĩa của avéré
Tính từ
- Được xác nhận.
- Un fait avérésự việc được xác nhận
Dạng từ của avéré
| Số nhiều | avérés |
| Giống cái | avérée |
| Giống cái số nhiều | avérées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avéré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recognized, known
Câu hỏi thường gặp
avéré nghĩa là gì?
avéré (tính từ) nghĩa là được xác nhận.
avéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avéré (giọng Pháp chuẩn): /a.ve.ʁe/.