TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avéré

/a.ve.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

avéré nghĩa là được xác nhận.

Nghĩa của avéré

Tính từ

  1. Được xác nhận.
    • Un fait avérésự việc được xác nhận

Dạng từ của avéré

Số nhiềuavérés
Giống cáiavérée
Giống cái số nhiềuavérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avéré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recognized, known

Câu hỏi thường gặp

avéré nghĩa là gì?

avéré (tính từ) nghĩa là được xác nhận.

avéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avéré (giọng Pháp chuẩn): /a.ve.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.