axe
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aks/ giọng máy của trình duyệt
axe nghĩa là trục, hướng chung, hướng.
Nghĩa của axe
Danh từ · giống đực
- Trục.
- Axe d'une rouetrục bánh xe
- Axe de symétrietrục đối xứng
- Axe Rome-Berlin(chính trị) trục La Mã Béc-lin
- Hướng chung, hướng.
- Axe de marchehướng đi
Dạng từ của axe
Đi với mạo từ: un axe · l'axe
| Số nhiều | axes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axis; axle
Câu hỏi thường gặp
axe nghĩa là gì?
axe (danh từ) nghĩa là trục, hướng chung, hướng.
axe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axe (giọng Pháp chuẩn): /aks/.
axe là giống đực hay giống cái?
axe là danh từ giống đực (dùng với un, le).