TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aks/ giọng máy của trình duyệt

axe nghĩa là trục, hướng chung, hướng.

Nghĩa của axe

Danh từ · giống đực

  1. Trục.
    • Axe d'une rouetrục bánh xe
    • Axe de symétrietrục đối xứng
    • Axe Rome-Berlin(chính trị) trục La Mã Béc-lin
  2. Hướng chung, hướng.
    • Axe de marchehướng đi

Dạng từ của axe

Đi với mạo từ: un axe · l'axe

Số nhiềuaxes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axis; axle

Câu hỏi thường gặp

axe nghĩa là gì?

axe (danh từ) nghĩa là trục, hướng chung, hướng.

axe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axe (giọng Pháp chuẩn): /aks/.

axe là giống đực hay giống cái?

axe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.