TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contestable

/kɔ̃.tɛs.tabl/ giọng máy của trình duyệt

contestable nghĩa là có thể tranh cãi, chưa có thể tin.

Nghĩa của contestable

Tính từ

  1. Có thể tranh cãi, chưa có thể tin.
    • Opinion contestableý kiến có thể tranh cãi

Dạng từ của contestable

Số nhiềucontestables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contestable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contestable

Câu hỏi thường gặp

contestable nghĩa là gì?

contestable (tính từ) nghĩa là có thể tranh cãi, chưa có thể tin.

contestable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contestable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛs.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.