contestable
/kɔ̃.tɛs.tabl/ giọng máy của trình duyệt
contestable nghĩa là có thể tranh cãi, chưa có thể tin.
Nghĩa của contestable
Tính từ
- Có thể tranh cãi, chưa có thể tin.
- Opinion contestableý kiến có thể tranh cãi
Dạng từ của contestable
| Số nhiều | contestables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contestable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ contestable
Câu hỏi thường gặp
contestable nghĩa là gì?
contestable (tính từ) nghĩa là có thể tranh cãi, chưa có thể tin.
contestable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contestable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛs.tabl/.