conter
conter nghĩa là kể, thuật.
Nghĩa của conter
Ngoại động từ
- Kể, thuật.
- Conter une histoirekể một câu chuyện
- Contez cela à d'autreshãy đi kể chuyện đó cho kẻ khác nghe
Chia động từ conter
Hiện tại présent
- je conte
- tu contes
- il/elle conte
- nous contons
- vous contez
- ils/elles content
Quá khứ kép passé composé
- j'ai conté
- tu as conté
- il/elle a conté
- nous avons conté
- vous avez conté
- ils/elles ont conté
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je contais
- tu contais
- il/elle contait
- nous contions
- vous contiez
- ils/elles contaient
Tương lai đơn futur simple
- je conterai
- tu conteras
- il/elle contera
- nous conterons
- vous conterez
- ils/elles conteront
Điều kiện conditionnel présent
- je conterais
- tu conterais
- il/elle conterait
- nous conterions
- vous conteriez
- ils/elles conteraient
Giả định subjonctif présent
- que je conte
- que tu contes
- qu'il/elle conte
- que nous contions
- que vous contiez
- qu'ils/elles content
Quá khứ đơn passé simple
- je contai
- tu contas
- il/elle conta
- nous contâmes
- vous contâtes
- ils/elles contèrent
Mệnh lệnh impératif
- conte (tu)
- contons (nous)
- contez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Cụm từ, thành ngữ với conter
- conter fleurette à qqn — buông lời nguyệt hoa với ai
- en conter de belles — kể nhiều chuyện dại dột
- en conter à quelqu'un — lừa bịp ai
- s'en laisser conter; s'en faire conter — để người ta lừa, để người ta dỗ dành
Câu ví dụ với conter
- Ces nouvelles l'ont rendu content. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354906
- Je ne suis pas content de cette situation. Tình huống này khiến tôi không vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398491
- Il me conta l'histoire de sa vie. Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397194
- Je suis tellement content que tu sois là. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4654355
- Je suis content de ne pas être Tom. Tôi mừng là tôi không phải Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5647302
- Je sais que tu es content. Tôi biết bạn rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7525921
- J'aime bien les contes de fées tchèques. Tôi thích truyện cổ tích Séc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420173
- Êtes-vous content de votre travail ? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recount (tell a story)
Câu hỏi thường gặp
conter nghĩa là gì?
conter (ngoại động từ) nghĩa là kể, thuật.
conter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conter (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.te/.
Chia động từ conter ở thì hiện tại thế nào?
je conte, tu contes, il/elle conte, nous contons, vous contez, ils/elles content.