TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contenu

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃t.ny/ giọng máy của trình duyệt

contenu nghĩa là cái được chứa, cái chứa ở trong, nội dung, bị nén lại.

Nghĩa của contenu

Danh từ · giống đực

  1. Cái được chứa, cái chứa ở trong.
    • Le contenu d'une bouteillecái chứa trong chai
  2. Nội dung.
    • Le contenu d'une lettrenội dung của bức thư

Tính từ

  1. Bị nén lại, bị dằn lại.
    • Une émotion contenuemột xúc cảm bị dằn lại

Dạng từ của contenu

Đi với mạo từ: un contenu · le contenu

Số nhiềucontenus
Giống cáicontenue
Giống cái số nhiềucontenues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contenu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với contenu

  • Je n'ai pas encore réuni suffisamment de contenu pour écrire un livre. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1856765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ content (that which is physically contained in a container); content (subject matter)

Câu hỏi thường gặp

contenu nghĩa là gì?

contenu (danh từ, tính từ) nghĩa là cái được chứa, cái chứa ở trong, nội dung, bị nén lại.

contenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contenu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ny/.

contenu là giống đực hay giống cái?

contenu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.