TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contention

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contention nghĩa là sự căng, sự căng thẳng, sự tranh cãi, cuộc tranh cãi.

Nghĩa của contention

Danh từ · giống cái

  1. Sự căng, sự căng thẳng.
    • Contention d'espritsự căng trí lực
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tranh cãi; cuộc tranh cãi.
  3. Y học Sự giữ.
    • Contention des herniessự giữ thoát vị

Dạng từ của contention

Đi với mạo từ: une contention · la contention

Số nhiềucontentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contention

Đồng nghĩa

Họ từ của contention

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disposition, effort; dispute, contention; immobilization, (psychiatry) restraint

Câu hỏi thường gặp

contention nghĩa là gì?

contention (danh từ) nghĩa là sự căng, sự căng thẳng, sự tranh cãi, cuộc tranh cãi.

contention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contention (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/.

contention là giống đực hay giống cái?

contention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.