contention
contention nghĩa là sự căng, sự căng thẳng, sự tranh cãi, cuộc tranh cãi.
Nghĩa của contention
Danh từ · giống cái
- Sự căng, sự căng thẳng.
- Contention d'espritsự căng trí lực
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tranh cãi; cuộc tranh cãi.
- Y học Sự giữ.
- Contention des herniessự giữ thoát vị
Dạng từ của contention
Đi với mạo từ: une contention · la contention
| Số nhiều | contentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contention
Đồng nghĩa
Họ từ của contention
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disposition, effort; dispute, contention; immobilization, (psychiatry) restraint
Câu hỏi thường gặp
contention nghĩa là gì?
contention (danh từ) nghĩa là sự căng, sự căng thẳng, sự tranh cãi, cuộc tranh cãi.
contention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contention (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/.
contention là giống đực hay giống cái?
contention là danh từ giống cái (dùng với une, la).