TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contentif

giọng máy của trình duyệt

contentif nghĩa là giữ.

Nghĩa của contentif

Tính từ

  1. Y học Giữ.
    • Bandage contentifbăng giữ

Câu hỏi thường gặp

contentif nghĩa là gì?

contentif (tính từ) nghĩa là giữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.