contentif
giọng máy của trình duyệt
contentif nghĩa là giữ.
Nghĩa của contentif
Tính từ
- Y học Giữ.
- Bandage contentifbăng giữ
Câu hỏi thường gặp
contentif nghĩa là gì?
contentif (tính từ) nghĩa là giữ.
contentif nghĩa là giữ.
contentif (tính từ) nghĩa là giữ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.