TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contentieux

/kɔ̃.tɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

contentieux nghĩa là tranh chấp, gây tranh cãi, thích tranh cãi, các vụ tranh chấp.

Nghĩa của contentieux

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Tranh chấp.
    • Affaire contentieusevụ tranh chấp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Gây tranh cãi; thích tranh cãi, hay cà khịa.
    • Esprit contentieuxtính hay cà khịa

Danh từ · giống đực

  1. Các vụ tranh chấp.
  2. Phòng hòa giải tranh chấp (trong một xí nghiệp).

Dạng từ của contentieux

Giống cáicontentieuse
Giống cái số nhiềucontentieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contentious
  • Danh từ contention

Câu hỏi thường gặp

contentieux nghĩa là gì?

contentieux (tính từ, danh từ) nghĩa là tranh chấp, gây tranh cãi, thích tranh cãi, các vụ tranh chấp.

contentieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contentieux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.