débat
débat nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.
Nghĩa của débat
Danh từ · giống đực
- Cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi.
- Souveler un débat passionnégây nên một cuộc tranh luận sôi nổi
- Số nhiều Cuộc thảo luận.
- Les débats de l'Assemblée Nationalecuộc thảo luận trong Quốc hội
- Số nhiều; luật học, pháp lý Phiên xét xử.
Dạng từ của débat
Đi với mạo từ: un débat · le débat
| Số nhiều | débats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với débat
- Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8564714
- Le débat aura lieu ce soir. Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1229278
- Je pense que c'est un débat vraiment injuste. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debate
Câu hỏi thường gặp
débat nghĩa là gì?
débat (danh từ) nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.
débat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débat (giọng Pháp chuẩn): /de.ba/.
débat là giống đực hay giống cái?
débat là danh từ giống đực (dùng với un, le).