TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débattement

danh từ giống đực (m)
/debatəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débattement nghĩa là khoảng cách gầm.

Nghĩa của débattement

Danh từ · giống đực

  1. Khoảng cách gầm (của xe).

Dạng từ của débattement

Đi với mạo từ: un débattement · le débattement

Câu hỏi thường gặp

débattement nghĩa là gì?

débattement (danh từ) nghĩa là khoảng cách gầm.

débattement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débattement (giọng Pháp chuẩn): /debatəmɑ̃/.

débattement là giống đực hay giống cái?

débattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.