contenant
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
contenant nghĩa là cái chứa, cái vỏ.
Nghĩa của contenant
Danh từ · giống đực
- Cái chứa, cái vỏ.
- Le contenant et le contenucái chứa và cái được chứa
Dạng từ của contenant
Đi với mạo từ: un contenant · le contenant
| Số nhiều | contenants |
| Giống cái | contenante |
| Giống cái số nhiều | contenantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ containing
- Danh từ container
Câu hỏi thường gặp
contenant nghĩa là gì?
contenant (danh từ) nghĩa là cái chứa, cái vỏ.
contenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contenant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.nɑ̃/.
contenant là giống đực hay giống cái?
contenant là danh từ giống đực (dùng với un, le).