contenance
contenance nghĩa là sức chứa, dung lượng, bề mặt, diện tích.
Nghĩa của contenance
Danh từ · giống cái
- Sức chứa, dung lượng.
- Mesurer la contenance d'un vaseđo dung lượng của một cái bình
- Bề mặt, diện tích.
- La contenance d'un champdiện tích của một thửa ruộng
- Thái độ.
- Garder une contenance respectueusegiữ thái độ cung kính
Dạng từ của contenance
Đi với mạo từ: une contenance · la contenance
| Số nhiều | contenances |
Họ từ của contenance
Cụm từ, thành ngữ với contenance
- faire bonne contenance — tỏ thái độ vững vàng
- n'avoir pas de contenance — không biết cư xử thế nào; không giữ gìn ý tứ, có thái độ phóng túng
- par contenance — để tỏ ra không lúng túng
- perdre contenance — bối rối lúng túng
- servir de contenance — giúp cho có thái độ vững vàng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capacity (amount that can be held); composure
Câu hỏi thường gặp
contenance nghĩa là gì?
contenance (danh từ) nghĩa là sức chứa, dung lượng, bề mặt, diện tích.
contenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contenance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.nɑ̃s/.
contenance là giống đực hay giống cái?
contenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).