TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contenance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

contenance nghĩa là sức chứa, dung lượng, bề mặt, diện tích.

Nghĩa của contenance

Danh từ · giống cái

  1. Sức chứa, dung lượng.
    • Mesurer la contenance d'un vaseđo dung lượng của một cái bình
  2. Bề mặt, diện tích.
    • La contenance d'un champdiện tích của một thửa ruộng
  3. Thái độ.
    • Garder une contenance respectueusegiữ thái độ cung kính

Dạng từ của contenance

Đi với mạo từ: une contenance · la contenance

Số nhiềucontenances

Họ từ của contenance

Cụm từ, thành ngữ với contenance

  • faire bonne contenance — tỏ thái độ vững vàng
  • n'avoir pas de contenance — không biết cư xử thế nào; không giữ gìn ý tứ, có thái độ phóng túng
  • par contenance — để tỏ ra không lúng túng
  • perdre contenance — bối rối lúng túng
  • servir de contenance — giúp cho có thái độ vững vàng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capacity (amount that can be held); composure

Câu hỏi thường gặp

contenance nghĩa là gì?

contenance (danh từ) nghĩa là sức chứa, dung lượng, bề mặt, diện tích.

contenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contenance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.nɑ̃s/.

contenance là giống đực hay giống cái?

contenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.