TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contestataire

/kɔ̃.tɛs.ta.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

contestataire nghĩa là nghi kỵ xã hội.

Nghĩa của contestataire

Tính từ

  1. Nghi kỵ xã hội.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nghi kỵ xã hội.

Dạng từ của contestataire

Số nhiềucontestataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contesting, anti-establishment
  • Danh từ protester

Câu hỏi thường gặp

contestataire nghĩa là gì?

contestataire (tính từ, danh từ) nghĩa là nghi kỵ xã hội.

contestataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contestataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛs.ta.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.