artificiel
artificiel nghĩa là nhân tạo, giả tạo.
Nghĩa của artificiel
Tính từ
- Nhân tạo.
- Lac artificielhồ nhân tạo
- Satellite artificielvệ tinh nhân tạo
- Giả tạo.
- Sourire artificielnụ cười giả tạo
- Cheveux artificielstóc giả
Dạng từ của artificiel
| Số nhiều | artificiels |
| Giống cái | artificielle |
| Giống cái số nhiều | artificielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artificiel
Trái nghĩa
Câu ví dụ với artificiel
- L'intelligence artificielle, ça n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909907
- L'intelligence artificielle n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288373
- L'intelligence artificielle rend les choses plus faciles. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13578620
- L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465173
- IA signifie Intelligence Artificielle. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430348
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ artificial
Câu hỏi thường gặp
artificiel nghĩa là gì?
artificiel (tính từ) nghĩa là nhân tạo, giả tạo.
artificiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artificiel (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.fi.sjɛl/.