TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artificiel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ti.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

artificiel nghĩa là nhân tạo, giả tạo.

Nghĩa của artificiel

Tính từ

  1. Nhân tạo.
    • Lac artificielhồ nhân tạo
    • Satellite artificielvệ tinh nhân tạo
  2. Giả tạo.
    • Sourire artificielnụ cười giả tạo
    • Cheveux artificielstóc giả

Dạng từ của artificiel

Số nhiềuartificiels
Giống cáiartificielle
Giống cái số nhiềuartificielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artificiel

Trái nghĩa

Câu ví dụ với artificiel

  • L'intelligence artificielle, ça n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909907
  • L'intelligence artificielle n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288373
  • L'intelligence artificielle rend les choses plus faciles. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13578620
  • L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465173
  • IA signifie Intelligence Artificielle. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ artificial

Câu hỏi thường gặp

artificiel nghĩa là gì?

artificiel (tính từ) nghĩa là nhân tạo, giả tạo.

artificiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artificiel (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.fi.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.