originel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
originel nghĩa là nguyên lai, bản lai.
Nghĩa của originel
Tính từ
- Nguyên lai, bản lai, (từ) gốc.
- Caractère origineltính chất bản lai
- Sens originel d'un motnghĩa gốc của một từ
Dạng từ của originel
| Số nhiều | originels |
| Giống cái | originelle |
| Giống cái số nhiều | originelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với originel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ origin; original
Câu hỏi thường gặp
originel nghĩa là gì?
originel (tính từ) nghĩa là nguyên lai, bản lai.
originel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của originel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/.