TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

originel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

originel nghĩa là nguyên lai, bản lai.

Nghĩa của originel

Tính từ

  1. Nguyên lai, bản lai, (từ) gốc.
    • Caractère origineltính chất bản lai
    • Sens originel d'un motnghĩa gốc của một từ

Dạng từ của originel

Số nhiềuoriginels
Giống cáioriginelle
Giống cái số nhiềuoriginelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với originel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ origin; original

Câu hỏi thường gặp

originel nghĩa là gì?

originel (tính từ) nghĩa là nguyên lai, bản lai.

originel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của originel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.