TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primordial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.mɔʁ.djal/ giọng máy của trình duyệt

primordial nghĩa là đầu tiên, đầu, hàng đầu, chủ yếu.

Nghĩa của primordial

Tính từ

  1. Đầu tiên, đầu.
    • état primordialtình trạng đầu tiên
    • Feuille primordialelá đầu tiên
  2. Hàng đầu, chủ yếu.
    • Rôle primordialvai trò hàng đầu, vai trò chủ yếu

Dạng từ của primordial

Số nhiềuprimordiaux
Giống cáiprimordiale
Giống cái số nhiềuprimordiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primordial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ primordial, primitive, original; vital, essential, paramount, of paramount importance

Câu hỏi thường gặp

primordial nghĩa là gì?

primordial (tính từ) nghĩa là đầu tiên, đầu, hàng đầu, chủ yếu.

primordial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primordial (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mɔʁ.djal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.