prince
prince nghĩa là hoàng tử, hoàng thân, vương công.
Nghĩa của prince
Danh từ · giống đực
- Hoàng tử. (biên soạn)
- Hoàng thân; vương công.
- Vua.
- Prince feudataire(sử học) vua chư hầu
- Người đứng đầu, trùm.
- Prince des poètestrùm nhà thơ
- Le prince des fous(sử học) trùm bọ điên
Dạng từ của prince
Đi với mạo từ: un prince · le prince
| Số nhiều | princes |
Cụm từ, thành ngữ với prince
- en prince — theo cách đế vương
- être bon prince — (thân mật) dễ tính; độ lượng
- le fait du prince — việc làm độc đoán
- princes de l'Eglise — giáo sĩ cao cấp (giáo chủ hồng y, tổng giám mục, giám mục)
- prince des apôtres — thánh pi-e
- prince des ténèbres — qủy Xa Tăng
- prince du sang — thân vương
- vêtu comme un prince — ăn mặc sang
- vivre comme un prince — sống đế vương
Câu ví dụ với prince
- Le garçon pouilleux se révéla être un prince déguisé. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138931
- Le prince et la princesse allèrent dans leur chambre. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13964028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prince
Câu hỏi thường gặp
prince nghĩa là gì?
prince (danh từ) nghĩa là hoàng tử, hoàng thân, vương công.
prince phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prince (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃s/.
prince là giống đực hay giống cái?
prince là danh từ giống đực (dùng với un, le).