TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

princeps

/pʁɛ̃.sɛps/ giọng máy của trình duyệt

princeps nghĩa là nguyên thủ.

Nghĩa của princeps

Tính từ

  1. Édition-princeps xuất bản lần thứ nhất.

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nguyên thủ (cổ La Mã).

Câu hỏi thường gặp

princeps nghĩa là gì?

princeps (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên thủ.

princeps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của princeps (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.sɛps/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.