primogéniture
danh từ giống cái (f)
/pʁi.mɔ.ʒe.ni.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
primogéniture nghĩa là sự sinh trước.
Nghĩa của primogéniture
Danh từ · giống cái
- Sự sinh trước.
- Succession au trône par ordre de primogénituresự nối ngôitheo thứ tự sinh trước
Dạng từ của primogéniture
Đi với mạo từ: une primogéniture · la primogéniture
| Số nhiều | primogénitures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ primogeniture
Câu hỏi thường gặp
primogéniture nghĩa là gì?
primogéniture (danh từ) nghĩa là sự sinh trước.
primogéniture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primogéniture (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mɔ.ʒe.ni.tyʁ/.
primogéniture là giống đực hay giống cái?
primogéniture là danh từ giống cái (dùng với une, la).