TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primo-infection

danh từ giống cái (f)
/pʁi.mɔ.ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

primo-infection nghĩa là sự sơ nhiễm.

Nghĩa của primo-infection

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự sơ nhiễm.

Dạng từ của primo-infection

Đi với mạo từ: une primo-infection · la primo-infection

Câu hỏi thường gặp

primo-infection nghĩa là gì?

primo-infection (danh từ) nghĩa là sự sơ nhiễm.

primo-infection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primo-infection (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mɔ.ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/.

primo-infection là giống đực hay giống cái?

primo-infection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.