primo-infection
danh từ giống cái (f)
/pʁi.mɔ.ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
primo-infection nghĩa là sự sơ nhiễm.
Nghĩa của primo-infection
Danh từ · giống cái
- Y học Sự sơ nhiễm.
Dạng từ của primo-infection
Đi với mạo từ: une primo-infection · la primo-infection
Câu hỏi thường gặp
primo-infection nghĩa là gì?
primo-infection (danh từ) nghĩa là sự sơ nhiễm.
primo-infection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primo-infection (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mɔ.ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/.
primo-infection là giống đực hay giống cái?
primo-infection là danh từ giống cái (dùng với une, la).