TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primo

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.mo/ giọng máy của trình duyệt

primo nghĩa là một là.

Nghĩa của primo

Phó từ

  1. Một là.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ first (before anything else)

Câu hỏi thường gặp

primo nghĩa là gì?

primo (phó từ) nghĩa là một là.

primo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primo (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.