primo
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.mo/ giọng máy của trình duyệt
primo nghĩa là một là.
Nghĩa của primo
Phó từ
- Một là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ first (before anything else)
Câu hỏi thường gặp
primo nghĩa là gì?
primo (phó từ) nghĩa là một là.
primo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primo (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mo/.