TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primitivisme

danh từ giống đực (m)
/pʁi.mi.ti.vizm/ giọng máy của trình duyệt

primitivisme nghĩa là tính nguyên thủy.

Nghĩa của primitivisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Xu hướng bắt chước nguyên thủy.
  2. Tính nguyên thủy.
    • Le problème du primitivisme d'une sociétévấn đề tính nguyên thủy của một xã hội

Dạng từ của primitivisme

Đi với mạo từ: un primitivisme · le primitivisme

Số nhiềuprimitivismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primitivism

Câu hỏi thường gặp

primitivisme nghĩa là gì?

primitivisme (danh từ) nghĩa là tính nguyên thủy.

primitivisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primitivisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mi.ti.vizm/.

primitivisme là giống đực hay giống cái?

primitivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.