artificiellement
/aʁ.ti.fi.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
artificiellement nghĩa là nhân tạo, giả tạo.
Nghĩa của artificiellement
Phó từ
- Nhân tạo.
- Giả tạo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artificiellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ artificially
Câu hỏi thường gặp
artificiellement nghĩa là gì?
artificiellement (phó từ) nghĩa là nhân tạo, giả tạo.
artificiellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artificiellement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.fi.sjɛl.mɑ̃/.