artificier
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ti.fi.sje/ giọng máy của trình duyệt
artificier nghĩa là thợ pháo hoa, người đốt pháo hoa.
Nghĩa của artificier
Danh từ · giống đực
- Thợ pháo hoa; người đốt pháo hoa.
- Quân sự Quân nhân làm thuốc đạn.
- Chuyên viên gỡ mìn.
Dạng từ của artificier
Đi với mạo từ: un artificier · l'artificier
| Số nhiều | artificiers |
| Giống cái | artificière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrotechnist; artificer
Câu hỏi thường gặp
artificier nghĩa là gì?
artificier (danh từ) nghĩa là thợ pháo hoa, người đốt pháo hoa.
artificier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artificier (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.fi.sje/.
artificier là giống đực hay giống cái?
artificier là danh từ giống đực (dùng với un, le).