TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artificier

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ti.fi.sje/ giọng máy của trình duyệt

artificier nghĩa là thợ pháo hoa, người đốt pháo hoa.

Nghĩa của artificier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ pháo hoa; người đốt pháo hoa.
  2. Quân sự Quân nhân làm thuốc đạn.
  3. Chuyên viên gỡ mìn.

Dạng từ của artificier

Đi với mạo từ: un artificier · l'artificier

Số nhiềuartificiers
Giống cáiartificière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyrotechnist; artificer

Câu hỏi thường gặp

artificier nghĩa là gì?

artificier (danh từ) nghĩa là thợ pháo hoa, người đốt pháo hoa.

artificier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artificier (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.fi.sje/.

artificier là giống đực hay giống cái?

artificier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.