TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vérole

danh từ giống cái (f)
/ve.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

vérole nghĩa là bệnh giang mai.

Nghĩa của vérole

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Bệnh giang mai.
    • petite vérolebệnh đậu mùa

Dạng từ của vérole

Đi với mạo từ: une vérole · la vérole

Số nhiềuvéroles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syphilis; pox

Câu hỏi thường gặp

vérole nghĩa là gì?

vérole (danh từ) nghĩa là bệnh giang mai.

vérole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vérole (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁɔl/.

vérole là giống đực hay giống cái?

vérole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.