TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illusion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

illusion nghĩa là ảo ảnh, ảo tưởng.

Nghĩa của illusion

Danh từ · giống cái

  1. Ảo ảnh.
    • Ce n'est pas une illusion, c'est une véritéđó không phải là ảo ảnh, mà là sự thật
  2. Ảo tưởng.
    • Se nourrir d'illusionsnuôi ảo tưởng

Dạng từ của illusion

Đi với mạo từ: une illusion · l'illusion

Số nhiềuillusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illusion

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với illusion

  • faire illusion — lừa phỉnh
  • illusion d'optique — (vật lý học) ảo thị
  • se faire illusion — tự dối mình; tưởng lầm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illusion

Câu hỏi thường gặp

illusion nghĩa là gì?

illusion (danh từ) nghĩa là ảo ảnh, ảo tưởng.

illusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illusion (giọng Pháp chuẩn): /i.ly.zjɔ̃/.

illusion là giống đực hay giống cái?

illusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.