TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déception

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déception nghĩa là sự thất vọng, mối thất vọng.

Nghĩa của déception

Danh từ · giống cái

  1. Sự thất vọng.
  2. Mối thất vọng.

Dạng từ của déception

Đi với mạo từ: une déception · la déception

Số nhiềudéceptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déception

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disappointment

Câu hỏi thường gặp

déception nghĩa là gì?

déception (danh từ) nghĩa là sự thất vọng, mối thất vọng.

déception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déception (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛp.sjɔ̃/.

déception là giống đực hay giống cái?

déception là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.