déception
/de.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déception nghĩa là sự thất vọng, mối thất vọng.
Nghĩa của déception
Danh từ · giống cái
- Sự thất vọng.
- Mối thất vọng.
Dạng từ của déception
Đi với mạo từ: une déception · la déception
| Số nhiều | déceptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déception
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disappointment
Câu hỏi thường gặp
déception nghĩa là gì?
déception (danh từ) nghĩa là sự thất vọng, mối thất vọng.
déception phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déception (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛp.sjɔ̃/.
déception là giống đực hay giống cái?
déception là danh từ giống cái (dùng với une, la).