contentement
contentement nghĩa là sự làm vui lòng, sự làm thỏa mãn, sự thỏa mãn.
Nghĩa của contentement
Danh từ · giống đực
- Sự làm vui lòng, sự làm thỏa mãn.
- Le contentement des désirssự (làm) thỏa mãn dục vọng
- Sự thỏa mãn.
Dạng từ của contentement
Đi với mạo từ: un contentement · le contentement
| Số nhiều | contentements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contentement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ happiness; joyfulness; joyousness
Câu hỏi thường gặp
contentement nghĩa là gì?
contentement (danh từ) nghĩa là sự làm vui lòng, sự làm thỏa mãn, sự thỏa mãn.
contentement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contentement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃t.mɑ̃/.
contentement là giống đực hay giống cái?
contentement là danh từ giống đực (dùng với un, le).