contrariété
contrariété nghĩa là sự phật ý, sự phiền lòng, sự đối lập, sự tương phản.
Nghĩa của contrariété
Danh từ · giống cái
- Sự phật ý, sự phiền lòng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự đối lập, sự tương phản.
Dạng từ của contrariété
Đi với mạo từ: une contrariété · la contrariété
| Số nhiều | contrariétés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrariété
Trái nghĩa
Họ từ của contrariété
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vexation, irritation; contrast, contrariety
Câu hỏi thường gặp
contrariété nghĩa là gì?
contrariété (danh từ) nghĩa là sự phật ý, sự phiền lòng, sự đối lập, sự tương phản.
contrariété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrariété (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.ʁje.te/.
contrariété là giống đực hay giống cái?
contrariété là danh từ giống cái (dùng với une, la).