TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrarié

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

contrarié nghĩa là bị ngăn trở, phật ý.

Nghĩa của contrarié

Tính từ

  1. Bị ngăn trở.
    • Un amour contrariémối tình bị ngăn trở
  2. Phật ý.
    • Avoir l'air contrariécó vẻ phật ý

Dạng từ của contrarié

Số nhiềucontrariés
Giống cáicontrariée
Giống cái số nhiềucontrariées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ upset; annoyed, irritated; thwarted

Câu hỏi thường gặp

contrarié nghĩa là gì?

contrarié (tính từ) nghĩa là bị ngăn trở, phật ý.

contrarié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrarié (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.