contrarié
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
contrarié nghĩa là bị ngăn trở, phật ý.
Nghĩa của contrarié
Tính từ
- Bị ngăn trở.
- Un amour contrariémối tình bị ngăn trở
- Phật ý.
- Avoir l'air contrariécó vẻ phật ý
Dạng từ của contrarié
| Số nhiều | contrariés |
| Giống cái | contrariée |
| Giống cái số nhiều | contrariées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ upset; annoyed, irritated; thwarted
Câu hỏi thường gặp
contrarié nghĩa là gì?
contrarié (tính từ) nghĩa là bị ngăn trở, phật ý.
contrarié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrarié (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.ʁje/.