contrarotatif
/kɔ̃.tʁa.ʁɔ.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
contrarotatif nghĩa là quay ngược chiều.
Nghĩa của contrarotatif
Tính từ
- Quay ngược chiều.
- Avion à hélices contrarotativesmáy bay có cánh quạt quay ngược chiều
Dạng từ của contrarotatif
| Số nhiều | contrarotatifs |
| Giống cái | contrarotative |
| Giống cái số nhiều | contrarotatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ counterrotating
Câu hỏi thường gặp
contrarotatif nghĩa là gì?
contrarotatif (tính từ) nghĩa là quay ngược chiều.
contrarotatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrarotatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.ʁɔ.ta.tif/.