TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décercler

/de.sɛʁ.kle/ giọng máy của trình duyệt

décercler nghĩa là bỏ đai, tháo đai.

Nghĩa của décercler

Ngoại động từ

  1. Bỏ đai, tháo đai (thùng).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décercler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

décercler nghĩa là gì?

décercler (ngoại động từ) nghĩa là bỏ đai, tháo đai.

décercler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décercler (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛʁ.kle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.